oil slick

oil slick

An oil slick glistens on the surface of the calm harbor water.

Định nghĩa

Danh từ: - Lớp dầu loang, vệt dầu loang trên mặt nước: "oil slick" chỉ một lớp màng dầu mỏng, đặc biệt dầu thô, trôi nổi trên bề mặt nước, thường do dầu bị rỉ từ tàu chở dầu hoặc các sự cố tràn dầu khác.

dụ sử dụng
  • (Lớp dầu loang từ vụ tràn dầu của tàu chở dầu đã bao phủ một khu vực rộng lớn trên đại dương.)
  • (Các đội dọn dẹp đã làm việc chăm chỉ để ngăn chặn lớp dầu loang trước khi chạm tới bờ biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to create an oil slick": tạo ra một vệt dầu loang.
    • The damaged pipeline created an oil slick that threatened marine life. (Đường ống bị hỏng đã tạo ra một vệt dầu loang đe dọa sinh vật biển.)
  • "to disperse an oil slick": phân tán một lớp dầu loang.
    • Chemicals were used to disperse the oil slick effectively. (Hóa chất đã được sử dụng để phân tán lớp dầu loang một cách hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Oil spill (danh từ): sự cố tràn dầu, thường dùng để chỉ toàn bộ sự kiện, không chỉ lớp dầu trên mặt nước.
    • The oil spill caused severe environmental damage. (Vụ tràn dầu đã gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho môi trường.)
  • Slick (danh từ, tính từ): vệt dầu loang (dạng rút gọn); cũng có nghĩa trơn trượt, láng.
    • The road was slick with oil. (Con đường trơn trượt dầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Oil film: màng dầu (mỏng hơn, thường không dùng cho dầu thô).
  • Oil sheen: ánh dầu (lớp dầu mỏng phản chiếu ánh sáng, thường màu cầu vồng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slick up: làm bóng, làm láng (thường dùng cho tóc hoặc bề mặt, không liên quan trực tiếp đến dầu loang).
    • He slicked up his hair with gel. (Anh ấy đã làm bóng tóc bằng gel.)
Thành ngữ liên quan
  • Slick as oil: trơn như dầu (chỉ sự trơn tru, nhanh nhẹn, đôi khi mang nghĩa tiêu cực xảo quyệt).
    • The salesman was as slick as oil, convincing everyone to buy his product. (Người bán hàng trơn như dầu, thuyết phục mọi người mua sản phẩm của anh ta.)

Từ gần giống